謝偉傑
謝偉傑
Được biết đến với Acting
Phổ biến 0.6735
Ngày sinh nhật
Nơi sinh
Cũng được biết đến như là 謝偉傑, 谢伟杰, 小妖,
再戰江湖
1990

再戰江湖

Tiêu Diệt Nhân Chứng 6
1991

Tiêu Diệt Nhân Chứng 6

Chiến Hữu
1990

Chiến Hữu

てなもんやコネクション
1990

てなもんやコネクション

Tân Quỷ Nhập Tràng
1992

Tân Quỷ Nhập Tràng

花貨
1992

花貨

Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma
1992

Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma

Thiên Nhược Hữu Tình 2
1993

Thiên Nhược Hữu Tình 2

壯志雄心
1989

壯志雄心

Trường Học Uy Long I
1991

Trường Học Uy Long I

着牛仔褲的鍾馗
1991

着牛仔褲的鍾馗

記得…香蕉成熟時
1993

記得…香蕉成熟時

逃學英雄傳
1992

逃學英雄傳

童党之街头霸王
1992

童党之街头霸王

富貴吉祥
1991

富貴吉祥

疯狂青春族 马路天使
1993

疯狂青春族 马路天使

藍江傳之反飛組風雲
1992

藍江傳之反飛組風雲

Hoàng Kim Đạo Sĩ
1992

Hoàng Kim Đạo Sĩ

Trường Học Côn Đồ
1988

Trường Học Côn Đồ

衰鬼撬墻腳
1990

衰鬼撬墻腳

甩皮鬼
1992

甩皮鬼

暴風少年
1991

暴風少年

女校風雲之邪教入侵
1992

女校風雲之邪教入侵

Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng
1991

Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng

Nữ Thợ Săn Thành Phố
1993

Nữ Thợ Săn Thành Phố

老港正傳
2007

老港正傳

童黨
1988

童黨

Thiên Nhược Hữu Tình I
1990

Thiên Nhược Hữu Tình I

Thánh Hiệp
1992

Thánh Hiệp