元奎
元奎
Được biết đến với Directing
Phổ biến 1.9736
Ngày sinh nhật 1951-12-16
Nơi sinh Hong Kong, British Crown Colony
Cũng được biết đến như là Don Yuen, Yuan Kuei, Yuen Kuei, Yuen Fui, Yuen Yan-Kwei, Yuan Kue, Corey Yuen Kwai, 元奎, Corey Yuen, کوری یوئن کوای,
綽頭狀元
1974

綽頭狀元

Thất Đại Tông Sư
1977

Thất Đại Tông Sư

Mã Vĩnh Trinh
1997

Mã Vĩnh Trinh

Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao
1990

Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao

Quần Long Hí Phụng
1989

Quần Long Hí Phụng

鐵漢柔情
1974

鐵漢柔情

Tiên Cầu Đại Chiến
2017

Tiên Cầu Đại Chiến

鬼掹脚
1988

鬼掹脚

太极气功
1978

太极气功

Chấp Pháp Tiên Phong
1986

Chấp Pháp Tiên Phong

Phương Thế Ngọc 2
1993

Phương Thế Ngọc 2

Cha Tôi Là Anh Hùng
1995

Cha Tôi Là Anh Hùng

Phi Ưng Phương Đông
1987

Phi Ưng Phương Đông

惡虎村
1974

惡虎村

Der stählerne Todesgriff der Shaolin  Martial Arts
1977

Der stählerne Todesgriff der Shaolin Martial Arts

Tân Tinh Võ Môn 1
1991

Tân Tinh Võ Môn 1

鷹爪鐵布衫
1977

鷹爪鐵布衫

佛掌皇爺
1980

佛掌皇爺

南拳北腿斗金狐
1977

南拳北腿斗金狐

李小龍與我
1976

李小龍與我

Sĩ Quan Tuba
1986

Sĩ Quan Tuba

Hoành Tảo Thiên Quân
1991

Hoành Tảo Thiên Quân

大武士與小票客
1977

大武士與小票客

龍虎灘
1973

龍虎灘

Tân Thần Điêu Hiệp Lữ 2
1992

Tân Thần Điêu Hiệp Lữ 2

人在江湖
1979

人在江湖

Phích Lịch Hỏa
1995

Phích Lịch Hỏa

龍鳳賊捉賊
1990

龍鳳賊捉賊

卫斯理之霸王卸甲
1991

卫斯理之霸王卸甲

Phú Quý Hỏa Xa
1986

Phú Quý Hỏa Xa

Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh
1987

Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh

Đại Thoại Tây Du 3
2016

Đại Thoại Tây Du 3

燕娘
1969

燕娘

飛龍斬
1976

飛龍斬

Cấm Địa Cương Thi
1990

Cấm Địa Cương Thi

清宮大刺殺
1978

清宮大刺殺

密宗聖手
1976

密宗聖手

黑带仇
1973

黑带仇

Hiệp Khí Đạo
1972

Hiệp Khí Đạo

Nữ Cờ Bạc Bịp
1991

Nữ Cờ Bạc Bịp

Trung Liệt Đồ
1974

Trung Liệt Đồ

五毒天羅
1976

五毒天羅

聾啞劍
1971

聾啞劍

Ma Bài
1991

Ma Bài

楚留香
1977

楚留香

Zhen jia gong fu
1977

Zhen jia gong fu

陰陽血滴子
1977

陰陽血滴子

Trái Tim Của Rồng
1985

Trái Tim Của Rồng

Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp
1983

Tân Thục Sơn Kiếm Hiệp

Tân Thần Điêu Hiệp Lữ
1991

Tân Thần Điêu Hiệp Lữ

Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2
1995

Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2

夜魔先生
1990

夜魔先生

Long Tích Truyền Nhân
1991

Long Tích Truyền Nhân

Cận Vệ Nam Trung Hải
1994

Cận Vệ Nam Trung Hải

The Collector
2012

The Collector

天涯明月刀
1976

天涯明月刀

Nan bei zui quan
1979

Nan bei zui quan

Quần Long Đoạt Bảo
1988

Quần Long Đoạt Bảo

神探父子兵
1988

神探父子兵

唐人客
1972

唐人客

码头大决斗
1973

码头大决斗

玉羅剎
1968

玉羅剎

The Art of Action: Martial Arts in the Movies
2002

The Art of Action: Martial Arts in the Movies

Đấu Trường Sinh Tử
1974

Đấu Trường Sinh Tử

Phá Giới
1977

Phá Giới

Huyết Phù Dung
1978

Huyết Phù Dung

香港奇案
1976

香港奇案

三少爺的劍
1977

三少爺的劍

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
1985

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ

油鬼子
1976

油鬼子

偷渡客
1973

偷渡客

Tháp Tử Vong
1981

Tháp Tử Vong

狼狽為奸
1974

狼狽為奸

Ze wang
1973

Ze wang

The Man from Hong Kong
1975

The Man from Hong Kong

巴黎殺手
1974

巴黎殺手

黃飛鴻
1973

黃飛鴻

Thập Tứ Nữ Anh Hào
1972

Thập Tứ Nữ Anh Hào

絕不低頭
1977

絕不低頭

白玉老虎
1977

白玉老虎

Shen tui tie shan gong
1977

Shen tui tie shan gong

俏探女嬌娃
1977

俏探女嬌娃

江湖子弟
1976

江湖子弟

被迫
1977

被迫

殺絕
1978

殺絕

Huang se sha shou
1972

Huang se sha shou

天龍八部
1977

天龍八部

三對鴛鴦一張床
1988

三對鴛鴦一張床

赤裸狂奔
1993

赤裸狂奔

愛奴
1972

愛奴

Guo guan zhan jiang
1973

Guo guan zhan jiang

Tinh Võ Môn
1972

Tinh Võ Môn

铁娃
1973

铁娃

驅魔女
1975

驅魔女

Hàn Băng Kỳ Hiệp
1989

Hàn Băng Kỳ Hiệp

Long Công Tử
1982

Long Công Tử

Hoàng Gia Nữ Tướng
1990

Hoàng Gia Nữ Tướng

Song Hùng Kỳ Án
1990

Song Hùng Kỳ Án

奇招
1979

奇招

Nguyệt Quang Bảo Hạp
2010

Nguyệt Quang Bảo Hạp

借刀殺人
1981

借刀殺人

Thử Đảm Uy Long
1995

Thử Đảm Uy Long

埋伏
1973

埋伏

Chop Socky: Cinema Hong Kong
2003

Chop Socky: Cinema Hong Kong

Jin mao shi wang
1975

Jin mao shi wang

小毒龍
1972

小毒龍

硬漢
1972

硬漢

除霸
1973

除霸

小霸王
1973

小霸王

搖錢樹
1973

搖錢樹

惡霸
1975

惡霸

小偷鬥大賊
1973

小偷鬥大賊

Tình Thánh
1991

Tình Thánh

猩猩王
1977

猩猩王

流星.蝴蝶.劍
1976

流星.蝴蝶.劍

蕭十一郎
1978

蕭十一郎

迷幻嬌娃
1974

迷幻嬌娃

地獄無門
1980

地獄無門

霹靂拳
1972

霹靂拳

Jet Li Is 'The One'
2002

Jet Li Is 'The One'

Multiverses Create 'The One'

Multiverses Create 'The One'